Nghiên cứu đề xuất khung giải pháp tích hợp gồm tổ chức không gian, cải thiện môi trường, nâng cao tiện ích sử dụng, đổi mới quản lý và tăng cường sự tham gia của cộng đồng, góp phần bổ sung cơ sở khoa học cho phát triển bền vững không gian công cộng trong các khu đô thị lịch sử Thủ đô Hà Nội.

Ảnh minh họa, nguồn: ITN.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và gia tăng mật độ xây dựng tại các đô thị lớn, không gian công cộng ngày càng khẳng định vai trò thiết yếu đối với chất lượng sống, sức khỏe cộng đồng và bản sắc đô thị.
Đặc biệt tại Hà Nội, khu đô thị lịch sử - bao gồm khu phố cổ, khu phố cũ - vừa là nơi lưu giữ các giá trị văn hóa, kiến trúc đặc trưng, vừa là không gian diễn ra các hoạt động xã hội, kinh tế và du lịch quan trọng.
Tuy nhiên, dưới áp lực của phát triển đô thị, thương mại hóa và gia tăng dân số, hệ thống không gian công cộng tại khu vực này đang đối mặt với nhiều thách thức, như suy giảm diện tích, quá tải sử dụng, hạn chế về khả năng tiếp cận và chất lượng môi trường chưa đáp ứng yêu cầu.
Trong những năm gần đây, các tiếp cận phát triển bền vững đã được nhấn mạnh trong quy hoạch và quản lý đô thị, với mục tiêu cân bằng giữa bảo tồn giá trị di sản, cải thiện môi trường sống và đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội.
Đồng thời, các quan điểm như Cảnh quan đô thị lịch sử (Historic Urban Landscape - HUL) của UNESCO đã đề xuất cách nhìn tích hợp, coi đô thị lịch sử như một hệ thống đa lớp, trong đó các yếu tố không gian, văn hóa, xã hội và môi trường có mối quan hệ tương tác chặt chẽ.
Trong bối cảnh đó, không gian công cộng không chỉ đơn thuần là các khoảng trống vật lý, mà còn là nền tảng quan trọng để duy trì sức sống đô thị, thúc đẩy tương tác xã hội và nâng cao sức khỏe cộng đồng.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về không gian công cộng và phát triển đô thị bền vững, các nghiên cứu chuyên sâu về tổ chức và quản lý không gian công cộng trong khu đô thị lịch sử Hà Nội theo hướng tích hợp vẫn còn hạn chế.
Đặc biệt, mối quan hệ giữa cấu trúc không gian, hành vi sử dụng và cơ chế quản lý chưa được làm rõ một cách hệ thống, dẫn đến việc đề xuất giải pháp còn mang tính rời rạc và thiếu tính khả thi trong thực tiễn.
Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, bài báo này tập trung phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển không gian công cộng trong khu đô thị lịch sử Hà Nội, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp tổ chức và quản lý theo hướng phát triển bền vững.
Nghiên cứu hướng tới việc xây dựng một cách tiếp cận tích hợp, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng không gian công cộng, cải thiện chất lượng môi trường sống và bảo tồn giá trị di sản trong bối cảnh phát triển đô thị hiện nay.
2. Tổng quan nghiên cứu
Không gian công cộng được xem là một thành phần quan trọng trong cấu trúc đô thị, góp phần thúc đẩy tương tác xã hội, hình thành bản sắc nơi chốn và nâng cao chất lượng sống đô thị. Trong bối cảnh phát triển bền vững, nhiều nghiên cứu quốc tế đã khẳng định rằng không gian công cộng không chỉ là các khoảng trống vật lý, mà còn là hạ tầng xã hội và sinh thái có vai trò quan trọng trong tổ chức không gian đô thị.
Pickett, Cadenasso và Grove [1] tiếp cận đô thị như một hệ sinh thái tổng hợp, trong đó các thành phần tự nhiên, vật thể và kinh tế - xã hội luôn tồn tại trong mối quan hệ tương tác động. Tương tự, Benedict và McMahon [2] nhấn mạnh vai trò của hạ tầng xanh trong việc cải thiện vi khí hậu, tăng cường khả năng chống chịu và nâng cao chất lượng môi trường đô thị.
Từ góc độ phát triển bền vững, Jenks và Dempsey [3] cho rằng quy hoạch đô thị cần bảo đảm sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và chất lượng môi trường sống. Báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) [4] cũng chỉ ra rằng ô nhiễm không khí, gia tăng nhiệt độ bề mặt và suy giảm không gian xanh đang trở thành các thách thức nghiêm trọng đối với các đô thị mật độ cao.
Trong lĩnh vực quản lý môi trường đô thị, Pahl-Wostl [5] nhấn mạnh vai trò của quản lý thích ứng trong kiểm soát rủi ro ngập lụt và biến đổi khí hậu. Trong lĩnh vực bảo tồn đô thị, tiếp cận Cảnh quan đô thị lịch sử (Historic Urban Landscape - HUL) của UNESCO đã tạo ra bước chuyển quan trọng từ bảo tồn công trình đơn lẻ sang bảo tồn hệ thống cảnh quan và đời sống đô thị [6].
Theo đó, các giá trị vật thể, xã hội, văn hóa, kinh tế và môi trường cần được xem xét như các lớp cấu thành không gian đô thị lịch sử, đồng thời phải được tích hợp trong các chiến lược phát triển đương đại.
Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu gần đây đã cho thấy những tác động rõ rệt của quá trình đô thị hóa đến điều kiện sinh thái và môi trường đô thị Hà Nội. Nguyen, Lin và Chan [7], thông qua dữ liệu viễn thám và khí tượng giai đoạn 1999-2016, cho thấy quá trình mở rộng đô thị đã làm gia tăng hiệu ứng đảo nhiệt và suy giảm chất lượng sinh thái tại nhiều khu vực nội đô.
Các nghiên cứu công bố gần đây tiếp tục khẳng định mối quan hệ giữa đô thị hóa, suy giảm lớp phủ thực vật và gia tăng nguy cơ ngập lụt tại Hà Nội. [8], [9] Về mặt thực tiễn, Quy hoạch chung xây dựng Thủ đô Hà Nội đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 [10] và Quy hoạch phân khu H1-1 khu vực Hoàn Kiếm [11] đã từng bước tích hợp các nguyên tắc bảo tồn cảnh quan, phát triển hạ tầng xanh và thích ứng môi trường vào hệ thống quy hoạch lõi đô thị lịch sử.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về sinh thái đô thị, biến đổi khí hậu, hạ tầng xanh và bảo tồn đô thị, các nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa điều kiện tự nhiên, môi trường sinh thái và tổ chức không gian công cộng trong khu đô thị lịch sử Hà Nội vẫn còn hạn chế.
Đặc biệt, việc tích hợp hệ thống không gian công cộng, không gian thiêng, mặt nước và cảnh quan lịch sử như một cấu trúc sinh thái - xã hội thống nhất phục vụ phát triển bền vững chưa được nghiên cứu một cách hệ thống. Đây chính là khoảng trống mà nghiên cứu này hướng tới bổ sung.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp giữa định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Trước hết, khảo sát thực địa được tiến hành tại các không gian công cộng tiêu biểu trong khu đô thị lịch sử nhằm thu thập thông tin về hiện trạng tổ chức không gian, điều kiện môi trường và mức độ sử dụng. Song song với đó, điều tra xã hội học được thực hiện thông qua phỏng vấn bán cấu trúc và bảng hỏi nhằm ghi nhận hành vi, nhu cầu và nhận thức của người sử dụng đối với các không gian này.
Bên cạnh đó, phương pháp phân tích không gian được sử dụng để đánh giá các yếu tố như khả năng tiếp cận, mức độ kết nối và phân bố không gian công cộng trong cấu trúc đô thị. Cuối cùng, phương pháp phân tích tổng hợp được áp dụng nhằm tích hợp các kết quả thu thập được từ các phương pháp trên, qua đó xác định các vấn đề cốt lõi và xây dựng cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp tổ chức và quản lý không gian công cộng theo hướng phát triển bền vững.
4. Thực trạng không gian công cộng trong khu đô thị lịch sử Hà Nội
Mục này trình bày kết quả phân tích thực trạng hệ thống không gian công cộng trong khu đô thị lịch sử Hà Nội trên cơ sở khảo sát thực địa, điều tra xã hội học và phân tích không gian. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 12 vườn hoa lịch sử, 5 quảng trường quy mô nhỏ, 12 không gian thiêng và khu vực Hồ Hoàn Kiếm, kết hợp với điều tra xã hội học gồm 941 mẫu trong điều kiện sử dụng thường nhật. Kết quả phản ánh đặc điểm tổ chức không gian, chất lượng môi trường, mô hình sử dụng và các vấn đề tồn tại, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp phát triển bền vững.
4.1. Đặc điểm hệ thống không gian công cộng
Hệ thống không gian công cộng trong khu đô thị lịch sử Hà Nội thể hiện cấu trúc đa lớp, gồm ba nhóm chính: (i) vườn hoa và quảng trường truyền thống; (ii) các không gian thiêng gắn với di sản văn hóa - tín ngưỡng; và (iii) khu vực Hồ Hoàn Kiếm với vai trò trung tâm cảnh quan - xã hội.
Các vườn hoa lịch sử như Mai Xuân Thưởng, Hàng Đậu, Yersin - Pasteur có quy mô nhỏ, phân bố xen cài trong các khu dân cư và chủ yếu phục vụ các hoạt động thường nhật. Các quảng trường như Cách mạng Tháng Tám và Đông Kinh Nghĩa Thục có khả năng tập trung đông người, phục vụ các hoạt động cộng đồng và sự kiện đô thị. Tuy nhiên, các không gian này phân bố rời rạc và thiếu tính liên kết.
Bên cạnh đó, hệ thống đình, đền, chùa phân bố đan xen trong cấu trúc đô thị, vừa thực hiện chức năng tín ngưỡng, vừa đóng vai trò như các điểm tụ cộng đồng quy mô nhỏ. Mặc dù không phải không gian công cộng mở theo nghĩa truyền thống, các không gian này vẫn tham gia tích cực vào đời sống xã hội thông qua các hoạt động văn hóa và sinh hoạt cộng đồng.
Đặc biệt, khu vực Hồ Hoàn Kiếm giữ vai trò trung tâm tích hợp đa chức năng, kết nối không gian công cộng, di sản kiến trúc và các hoạt động xã hội. Với diện tích khoảng 63,72 ha và cấu trúc tổ chức xoay quanh mặt nước trung tâm, khu vực này được xem là lõi cảnh quan và không gian công cộng trung tâm của Hà Nội.

Hình 1. Cấu trúc hệ thống không gian công cộng trong khu đô thị lịch sử Hà Nội
4.2. Đánh giá chất lượng không gian
Kết quả khảo sát cho thấy chất lượng không gian có sự khác biệt rõ giữa các nhóm không gian: các vườn hoa quy mô nhỏ được đánh giá tích cực về vi khí hậu nhờ hệ thống cây xanh và bóng mát, nhưng hạn chế về diện tích, tiện ích và khả năng tổ chức hoạt động đa dạng.
Các quảng trường và không gian mở lớn có lợi thế về khả năng tiếp cận và nhận diện không gian, song chịu tác động mạnh từ giao thông, bề mặt cứng và thiếu không gian nghỉ ngơi, dẫn đến nhiệt độ bề mặt cao và ô nhiễm tiếng ồn.
Các không gian thiêng có chất lượng môi trường tương đối ổn định, nổi bật ở yếu tố yên tĩnh, bản sắc và cảm nhận an toàn, nhưng khả năng tiếp cận bị giới hạn bởi chức năng tín ngưỡng và quy chế sử dụng, tạo nên tính chất “bán công cộng”.
Khu vực Hồ Hoàn Kiếm được đánh giá cao nhất về cảnh quan, khả năng đi bộ, chất lượng môi trường và mức độ hỗ trợ hoạt động cộng đồng. Tuy nhiên, không gian này cũng đang chịu áp lực đáng kể từ du lịch, mật độ sử dụng cao và nguy cơ suy giảm chất lượng môi trường cục bộ.
4.3. Hoạt động sử dụng và nhu cầu người dân
Mô hình sử dụng không gian công cộng có sự khác biệt theo từng loại hình: Các vườn hoa chủ yếu phục vụ các hoạt động thường nhật như đi bộ, tập thể dục, nghỉ ngơi và giao tiếp xã hội, với mức độ sử dụng tương đối ổn định.
Các quảng trường và không gian mở lớn phục vụ các hoạt động tập trung đông người, sự kiện văn hóa và giao thông, do đó mức độ sử dụng biến động theo thời gian. Các không gian thiêng chủ yếu phục vụ hoạt động tín ngưỡng, công quả và các nghi lễ truyền thống.
Trong điều kiện thường nhật, mức độ sử dụng không cao và tập trung vào các nhóm người sử dụng đặc thù; tuy nhiên trong các dịp lễ hội, các không gian này trở thành điểm tụ cộng đồng quan trọng, góp phần duy trì bản sắc và sức sống đô thị.
Khu vực Hồ Hoàn Kiếm có mức độ sử dụng cao và đa dạng nhất, bao gồm đi bộ, vui chơi, biểu diễn nghệ thuật, du lịch và giao tiếp xã hội. Kết quả điều tra cho thấy trên 60% người sử dụng đánh giá tích cực đối với các yếu tố cảnh quan, không gian đi bộ và giá trị văn hóa của khu vực.
4.4. Các vấn đề tồn tại
Kết quả phân tích cho thấy hệ thống không gian công cộng trong khu đô thị lịch sử Hà Nội vẫn tồn tại nhiều hạn chế mang tính cấu trúc. Trước hết, các vườn hoa, quảng trường, không gian thiêng và khu vực Hồ Hoàn Kiếm hiện phân bố rời rạc, chưa hình thành mạng lưới liên hoàn, làm hạn chế khả năng tiếp cận và lan tỏa hoạt động đô thị.
Bên cạnh đó, chất lượng môi trường có sự phân hóa rõ rệt; các không gian trung tâm chịu áp lực từ giao thông, du lịch và mật độ sử dụng cao, trong khi nhiều không gian nhỏ thiếu tiện ích và bảo trì. Sự mất cân bằng trong khai thác không gian cũng thể hiện rõ qua tình trạng quá tải tại Hồ Hoàn Kiếm nhưng sử dụng chưa hiệu quả ở nhiều không gian khác.
Đồng thời, tình trạng lấn chiếm, thương mại tự phát và thiếu phối hợp quản lý tiếp tục làm giảm hiệu quả vận hành, đặt ra thách thức đối với bảo tồn di sản và phát triển bền vững.
Bảng 1. Các vấn đề chính của hệ thống không gian công cộng trong khu đô thị lịch sử Hà Nội
5. Đề xuất giải pháp tổ chức và quản lý không gian công cộng
Trên cơ sở các kết quả phân tích thực trạng, các giải pháp được đề xuất theo hướng tích hợp, nhằm đồng thời cải thiện cấu trúc không gian, nâng cao chất lượng môi trường, tăng cường khả năng sử dụng và hoàn thiện cơ chế quản lý. Cách tiếp cận này hướng tới việc xây dựng một hệ thống không gian công cộng có tính liên kết, thích ứng và hỗ trợ phát triển bền vững trong khu đô thị lịch sử Hà Nội.

Hình 2. Khung giải pháp tích hợp tổ chức và quản lý không gian công cộng trong khu đô thị lịch sử Hà Nội
5.1. Giải pháp tổ chức không gian
Một trong những định hướng quan trọng là tăng cường tính kết nối giữa các không gian công cộng, không gian thiêng và khu vực Hồ Hoàn Kiếm, phù hợp với các nghiên cứu gần đây về bảo tồn thích ứng và phát triển bền vững khu vực trung tâm lịch sử Hà Nội [12].
Bên cạnh đó, cần chú trọng tái cấu trúc các không gian công cộng quy mô nhỏ theo hướng linh hoạt và đa chức năng. Các vườn hoa, khoảng trống đô thị và không gian xen kẽ có thể được cải tạo nhằm tăng cường khả năng sử dụng hàng ngày, bổ sung chức năng sinh hoạt cộng đồng và nâng cao chất lượng môi trường sống. Việc tổ chức lại không gian cần dựa trên đặc điểm khu vực và nhu cầu thực tế của người dân, tránh áp dụng các mô hình thiết kế đồng nhất.
5.2. Giải pháp cải thiện môi trường
Cải thiện điều kiện môi trường là yếu tố then chốt nhằm nâng cao chất lượng không gian công cộng. Trước hết, cần tăng cường hệ thống cây xanh, đặc biệt tại các quảng trường và không gian mở lớn, nhằm giảm nhiệt độ bề mặt, tạo bóng mát và cải thiện vi khí hậu đô thị.
Các giải pháp điều chỉnh vi khí hậu như tăng cường cây xanh, bố trí mặt nước, vật liệu thấm nước, tăng cường thông gió tự nhiên và kiểm soát bức xạ nhiệt cần được tích hợp trong quá trình thiết kế và cải tạo không gian. Đồng thời, việc kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn và bụi từ giao thông cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng môi trường và trải nghiệm của người sử dụng.
5.3. Giải pháp nâng cao tiện ích và khả năng sử dụng
Việc bổ sung và nâng cấp hệ thống tiện ích công cộng là điều kiện cần thiết để tăng cường khả năng sử dụng không gian. Các yếu tố như ghế ngồi, thùng rác, nhà vệ sinh công cộng, chiếu sáng và thiết bị thể dục cần được bố trí hợp lý, phù hợp với đặc điểm từng loại hình không gian.
Đồng thời, cần phát triển các không gian linh hoạt có khả năng thích ứng với nhiều loại hình hoạt động khác nhau, từ sinh hoạt thường nhật đến tổ chức sự kiện cộng đồng. Việc thiết kế không gian theo hướng mở, dễ chuyển đổi chức năng sẽ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng và đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dân trong các thời điểm khác nhau.
5.4. Giải pháp quản lý và vận hành
Một hệ thống không gian công cộng hiệu quả đòi hỏi cơ chế quản lý và vận hành phù hợp. Trong đó, cần xây dựng mô hình quản lý tích hợp, tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, chính quyền địa phương và các tổ chức liên quan. Việc phân định rõ trách nhiệm và thiết lập cơ chế giám sát sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý.
Ngoài ra, cần hoàn thiện các quy định liên quan đến sử dụng không gian công cộng, kiểm soát hoạt động thương mại và hạn chế tình trạng lấn chiếm. Việc ứng dụng công nghệ trong quản lý, như giám sát môi trường và quản lý hoạt động không gian, cũng là hướng đi cần được xem xét trong bối cảnh đô thị hiện đại.
5.5. Giải pháp tăng cường tham gia cộng đồng
Sự tham gia của cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển bền vững không gian công cộng. Cần thúc đẩy mô hình đồng quản lý, trong đó người dân, tổ chức xã hội và chính quyền cùng tham gia vào quá trình quản lý, vận hành và bảo trì không gian.
Việc tổ chức các hoạt động văn hóa, xã hội và cộng đồng tại không gian công cộng sẽ góp phần tăng cường sự gắn kết và nâng cao ý thức sử dụng không gian. Đối với các không gian thiêng, cần có cách tiếp cận phù hợp nhằm vừa bảo tồn giá trị văn hóa - tín ngưỡng, vừa phát huy vai trò của chúng trong đời sống cộng đồng mà không làm mất đi tính thiêng và bản sắc vốn có.
6. Kết luận
Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng hệ thống không gian công cộng trong khu đô thị lịch sử Hà Nội thông qua khảo sát thực địa, điều tra xã hội học và phân tích không gian đối với 12 vườn hoa lịch sử, 5 quảng trường nhỏ, 12 không gian thiêng và khu vực Hồ Hoàn Kiếm.
Kết quả cho thấy hệ thống không gian công cộng của khu vực nghiên cứu mang cấu trúc đa lớp, bao gồm các không gian công cộng truyền thống, không gian văn hóa - tín ngưỡng và các không gian trung tâm có giá trị cảnh quan - di sản đặc biệt. Các không gian này không chỉ góp phần đáp ứng nhu cầu sinh hoạt cộng đồng, giao tiếp xã hội và cải thiện môi trường sống, mà còn giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì bản sắc và sức sống của khu đô thị lịch sử Hà Nội.
Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều hạn chế mang tính cấu trúc, bao gồm sự thiếu kết nối giữa các loại hình không gian, sự phân hóa về chất lượng môi trường và tiện ích sử dụng, tình trạng quá tải tại các khu vực trung tâm, cũng như những bất cập trong cơ chế quản lý và vận hành.
Dưới tác động của đô thị hóa nhanh, phát triển du lịch và áp lực thương mại hóa, nhiều không gian công cộng đang đứng trước nguy cơ suy giảm chất lượng và mất dần vai trò trong đời sống đô thị.
Trên cơ sở tiếp cận hệ thống, tiếp cận cảnh quan đô thị lịch sử (HUL) và quan điểm phát triển bền vững, nghiên cứu đã đề xuất một khung giải pháp tích hợp bao gồm tổ chức không gian, cải thiện chất lượng môi trường, nâng cao khả năng sử dụng, hoàn thiện cơ chế quản lý và tăng cường sự tham gia của cộng đồng.
Qua đó, nghiên cứu góp phần bổ sung cơ sở khoa học cho việc tổ chức và quản lý không gian công cộng trong các khu đô thị lịch sử theo hướng tích hợp giữa bảo tồn di sản, nâng cao chất lượng sống và phát triển đô thị bền vững.
* Tiêu đề do Tòa soạn đặt ► Mời xem fiel PDF tại đây
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Pickett, S.T.A., Cadenasso, M.L., Grove, J.M. Urban Ecological Systems: Linking Terrestrial Ecological, Physical and Socioeconomic Components of Metropolitan Areas. in Urban Ecology: An International Perspective on the Interaction Between Humans and Nature, New York, Springer, 2008.
[2] Benedict, M.A., McMahon, E.T. Green Infrastructure: Linking Landscapes and Communities. Washington DC: Island Press, 2006.
[3] Jenks, M., Dempsey, N. Future Forms and Design for Sustainable Cities. Oxford: Architectural Press, 2005.
[4] World Health Organization. Urban Air Quality Database. WHO, Geneva, 2014.
[5] Pahl-Wostl, C. Transitions towards adaptive management of water facing climate and global change. Water Resources Management, vol. 21(1), 2007.
[6] UNESCO. Recommendation on the Historic Urban Landscape. in UNESCO General Conference, Paris, 2011.
[7] Nguyen, T.M., Lin, T.H., Chan, H.P. The environmental effects of urban development in Hanoi, Vietnam from satellite and meteorological observations from 1999 - 2016. Sustainability, vol. 11(6), 2019.
[8] Nguyen, M.H., Trinh, T.T.K., Dang, K.B., Vu, T.K.O., Pham, T.P.N., Tran, V.T., Pham, T.P., Pham, S.L., Do, T.T.T., Vu, K.H. An Integrated Approach to Assessing the Impacts of Urbanization on Urban Flood Hazards in Hanoi, Vietnam. Sustainability, vol. 17(23), 2025.
[9] Nguyen, H.D., Doan, T.B., Pham, S.D., Tran, D.D. Urban expansion trends and their relationship with flood susceptibility during the period 2014-2024 in Hanoi City. Vietnam Journal of Earth Sciences, vol. 48(2), 2026.
[10] Thủ tướng, Chính phủ. Quyết định số 1259/QĐ-TTg ngày 26/7/2011 phê duyệt Quy hoạch chung xây dựng Thủ đô Hà Nội đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2050. Hà Nội, Việt Nam, 2011.
[11] UBND TP Hà Nội. Quy hoạch phân khu đô thị H1-1B, tỷ lệ 1/2000 - Khu vực Hồ Gươm và phụ cận. Hà Nội, Việt Nam, 2021.
[12] Tran Quoc, B., Vo Thuy, D., Le Xuan, T., & Nguyen Manh, T. Conservation and sustainable development of the Hoan Kiem Lake area, Hanoi: Proposal for a heritage conservation and planning model. Civil Engineering and Architecture, vol. 14(1), 2026.